HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đen thui | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗɛn˧˧ tʰuj˧˧]

Định nghĩa

  1. Như Đen thui.
  2. Rất đen, giống như bị cháy thui.

Từ tương đương

Azərbaycanca qapqara
Dansk kulsort
Ελληνικά μαύρο
English black jet-black
Bahasa Indonesia hitam legam
日本語 漆黒 濡烏 濡羽色
한국어 아주 까만
Polski kruczoczarny
Português preto intenso
Slovenčina žúžoľ
Тоҷикӣ сип-сиёҳ
Türkçe kapkara simsiyah
Oʻzbekcha qop-qora zimziyo
Tiếng Việt đen kịt

Ví dụ

“đen thui thùi lùi”

so friggin' black

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đen thui được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free