Nghĩa của đen thui | Babel Free
[ʔɗɛn˧˧ tʰuj˧˧]Từ tương đương
العربية
اللون الأسود الفاحم
Azərbaycanca
qapqara
Dansk
kulsort
Ελληνικά
μαύρο
Bahasa Indonesia
hitam legam
한국어
아주 까만
Polski
kruczoczarny
Português
preto intenso
Slovenčina
žúžoľ
Тоҷикӣ
сип-сиёҳ
Tiếng Việt
đen kịt
Ví dụ
“đen thui thùi lùi”
so friggin' black
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free