HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đế chế

Danh từ CEFR B2
[ʔɗe˧˦ t͡ɕe˧˦]

Định nghĩa

Chế độ chính trị của nước có hoàng đế đứng đầu.

Từ tương đương

EnglishReich
FrançaisempireReich
Deutschreich
20 more languages
Bosanskirise
Češtinaříše
Danskrige
Ελληνικάκράτοςράιχ
Hrvatskirise
Magyarbirodalom
Íslenskaríki
Italianoil Reich
ქართულირაიხი
Nederlandsrijk
Polskirzesza
Portuguêsreich
Српскиrise
Svenskarikeriket
Українськарайхрейх

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đế chế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free