HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đề co | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗe˨˩ kɔ˧˧]

Định nghĩa

decor

Từ tương đương

العربية ديكور
Deutsch Ausstattung Dekor
English Decor
Esperanto dekoro
Español decorar
Français décor
Bahasa Indonesia dekorasi
日本語 飾り付け
Kurdî dekor
Nederlands decor toneeldecor
Polski wystrój
Português decoração
Svenska dekor inredning
Türkçe dekor
Українська обстановка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đề co được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free