HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đậu gà

Danh từ CEFR B2
ɗə̰ʔw˨˩ ɣa̤ː˨˩

Định nghĩa

Hạt đậu dùng làm thực phẩm phổ biến ở Trung Đông, có hình giống với đầu của con gà.

Từ tương đương

EnglishChickpea

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đậu gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free