Meaning of đầu gạc ốc bươu | Babel Free
/ɗə̤w˨˩ ɣa̰ːʔk˨˩ əwk˧˥ ɓiəw˧˧/Định nghĩa
Ý nói sự lợi lộc nhỏ mọn ví như con ốc bươu không có sừng gạc mà cũng có cái vỏ đầu cứng nhọn.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.