HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đầu gạc ốc bươu | Babel Free

Noun CEFR C2
/ɗə̤w˨˩ ɣa̰ːʔk˨˩ əwk˧˥ ɓiəw˧˧/

Định nghĩa

Ý nói sự lợi lộc nhỏ mọn ví như con ốc bươu không có sừng gạc mà cũng có cái vỏ đầu cứng nhọn.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đầu gạc ốc bươu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course