HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đập tan | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗəp̚˧˨ʔ taːn˧˧]

Định nghĩa

to break, to smash

transitive

Từ tương đương

English smash to break

Ví dụ

“Cùng chung sức phấn đấu xây đời mới, Đứng đều lên gông xích ta đập tan.”

Let us join our efforts in the fight to build a new life. Arise and break these chains.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đập tan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free