HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đạp xe

Động từ CEFR B2
[ʔɗaːp̚˧˨ʔ sɛ˧˧]

Định nghĩa

to ride a bicycle

Từ tương đương

15 more languages
Bosanskibicikli
Ελληνικάποδηλατώ
Esperantobicikli
Hrvatskibicikli
Bahasa Indonesiabersepeda
Íslenskahjóla
Kurdîbike
Bahasa Melayuberbasikal
Српскиbicikli
Svenskacykla

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đạp xe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free