HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đạp xe | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗaːp̚˧˨ʔ sɛ˧˧]

Định nghĩa

to ride a bicycle

Từ tương đương

Bosanski bicikli
Deutsch Rad fahren radeln
Ελληνικά ποδηλατώ
English bicycle Bike
Esperanto bicikli
Español bicicleta
Suomi pyöräillä
Hrvatski bicikli
Bahasa Indonesia bersepeda
Íslenska hjóla
Kurdî bike
Bahasa Melayu berbasikal
Nederlands fietsen wielrennen
Српски bicikli
Svenska cykla

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đạp xe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free