Nghĩa của đầu lâu | Babel Free
[ʔɗəw˨˩ ləw˧˧]Định nghĩa
- Đầu người đã bị lìa khỏi cổ.
-
Sọ người chết đã lâu, chỉ còn trơ xương. colloquial
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free