HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đầu lâu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəw˨˩ ləw˧˧]

Định nghĩa

  1. Đầu người đã bị lìa khỏi cổ.
  2. Sọ người chết đã lâu, chỉ còn trơ xương.
    colloquial

Từ tương đương

አማርኛ ጭንቅላት
العربية جمجمة
Čeština lebka
Ελληνικά κάρα νεκροκεφαλή
English skull skull
Español calavera cráneo
Français crâne tête de mort
Bahasa Indonesia tengkorak
Italiano cranio teschio
日本語 頭蓋骨 頭骨
한국어
Latina calva calva calvāria crānium
Nederlands schedel
Polski czaszka
Português crânio
Русский череп

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đầu lâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free