HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đầu lâu

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəw˨˩ ləw˧˧]

Định nghĩa

  1. Đầu người đã bị lìa khỏi cổ.
  2. Sọ người chết đã lâu, chỉ còn trơ xương.
    colloquial

Từ tương đương

Englishskull
16 more languages
አማርኛጭንቅላት
العربيةجمجمة
Češtinalebka
Bahasa Indonesiatengkorak
한국어
Nederlandsschedel
Polskiczaszka
Portuguêscrânio
Русскийчереп

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đầu lâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free