Nghĩa của đậu Lima | Babel Free
[ʔɗəw˧˨ʔ li˧˧ maː˧˧]Định nghĩa
Như đậu ngự
Từ tương đương
Català
garrofó
Deutsch
Limabohne
English
lima bean
Español
pallar
Français
haricot de Lima
Italiano
fagiolo di Lima
မြန်မာဘာသာ
ပဲကျား
Nederlands
limaboon
Tagalog
patani
Türkçe
Lima fasulyesi
Tiếng Việt
đậu ngự
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free