HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đạo văn

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːw˧˨ʔ van˧˧]

Định nghĩa

plagiarism

Từ tương đương

Englishplagiarism
Españolplagio
Françaisplagiat
30 more languages
العربيةانتحال
Беларускаяплагіят
Catalàplagi
Danskplagiat
DeutschPlagiat
Ελληνικάλογοκλοπή
Esperantoplagiato
Galegoplaxio
Bahasa Indonesiaplagiarismeplagiat
Íslenskaritstuldur
ქართულიპლაგიატი
한국어도작표절
Македонскиплагијат
Bahasa Melayuplagiat
Nederlandsplagiaat
Polskiplagiat
Portuguêsplágio
Русскийплагиат
Slovenčinaplagiát
Tagalogplahiyo
Türkçeintihal
Українськаплагіат

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đạo văn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free