HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Đào Viên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːw˨˩ viən˧˧]

Định nghĩa

Taoyuan (a city in Taiwan)

Từ tương đương

Deutsch Taoyuan
English Taoyuan
日本語 桃園
한국어 도원 타오위안
Русский Таоюа́нь

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Đào Viên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free