đơn bào
Định nghĩa
Những động vật có cấu trúc cơ thể chỉ là một tế bào nhưng có đầy đủ chức năng của một đơn vị sống độc lập như dinh dưỡng, chuyển hoá, sinh sản, chuyển động.
Từ tương đương
29 more languages
Catalàunicel·lular
Češtinajednobuněčný
Cymraegungellog
Danskencellet
Ελληνικάμονοκύτταρος
Suomiyksisoluinen
Gaeilgeaoncheallach
Galegounicelular
हिन्दीएककोशिकीय
Magyaregysejtű
Italianounicellulare
Македонскиедноклеточен
मराठीएकपेशीय
Portuguêsunicelular
Românăunicelular
Svenskaencellig
తెలుగుఏకకణజీవి
Українськаодноклітинний
中文單細胞
繁體中文單細胞
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free