Nghĩa của đơn âm | Babel Free
[ʔɗəːn˧˧ ʔəm˧˧]Định nghĩa
chỉ cái gì đó chỉ có một âm
Từ tương đương
Čeština
jednoslabičný
Ελληνικά
μονοσύλλαβος
English
monosyllabic
Español
monosílabo
Suomi
yksitavuinen
Bahasa Indonesia
ekasuku
Nederlands
eenlettergrepig
Русский
односложный
Svenska
enstavig
Українська
односкладовий
Tiếng Việt
đơn tiết
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free