đơn âm
Định nghĩa
chỉ cái gì đó chỉ có một âm
Từ tương đương
11 more languages
Češtinajednoslabičný
Ελληνικάμονοσύλλαβος
Suomiyksitavuinen
Bahasa Indonesiaekasuku
Nederlandseenlettergrepig
Русскийодносложный
Svenskaenstavig
Українськаодноскладовий
Tiếng Việtđơn tiết
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free