HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đơn chiếc

Tính từ CEFR B2
[ʔɗəːn˧˧ t͡ɕiək̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Chỉ có một mình, không có đôi.
  2. (cảnh gia đình) có rất ít người, không có ai để nương tựa, giúp đỡ nhau.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đơn chiếc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free