HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đình lạm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗïŋ˨˩ laːm˧˨ʔ]

Định nghĩa

stagflation

Từ tương đương

Čeština stagflace
Deutsch Stagflation
English Stagflation
Español estanflación
Suomi stagflaatio
Français stagflation
Galego estanflación
Magyar stagfláció
Italiano stagflazione
ქართული სტაგფლაცია
Nederlands stagflatie
Polski stagflacja
Português estagflação
Română stagflație
Русский стагфля́ция
Svenska stagflation
Türkçe stagflasyon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đình lạm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free