đình lạm
Định nghĩa
Từ tương đương
18 more languages
العربيةرُكُود تَضَخُّمِي
Češtinastagflace
DeutschStagflation
Ελληνικάστασιμοπληθωρισμός
Suomistagflaatio
Galegoestanflación
Magyarstagfláció
Italianostagflazione
日本語スタグフレーション
ქართულისტაგფლაცია
한국어스태그플레이션
Nederlandsstagflatie
Polskistagflacja
Portuguêsestagflação
Românăstagflație
Русскийстагфля́ция
Svenskastagflation
Türkçestagflasyon
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free