HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đậu đỏ

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəw˧˨ʔ ʔɗɔ˧˩]

Định nghĩa

azuki bean

Từ tương đương

38 more languages
العربيةمَكَان مَا
Azərbaycan dilihardasa
Беларускаядзесьдзесьці
Българскинякъде
বাংলাকোথাও
Bosanskiadzukiazuki
Češtinaněkde
Cymraegrhywle
ΕλληνικάΚάπου
Esperantoie
हिन्दीकहीं
Hrvatskiadzukiazuki
Magyarvalahol
ქართულისადღაც
Қазақ тіліәлдеқайда
Latinaalicubi
Lëtzebuergeschanzwousch
Lietuviųkažkur
Te Reo Māoriwāwā
Македонскинекаде
Nederlandsadukiboonergens
Polskigdzieś
Românăundeva
Slovenščinanekje
Српскиadzukiazuki
Тоҷикӣким-куҷо
Українськаде-небудьдесь
中文紅豆
繁體中文紅豆

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đậu đỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free