Nghĩa của đào binh | Babel Free
ɗa̤ːw˨˩ ɓïŋ˧˧Định nghĩa
Kẻ đương là bộ đội lại trốn đi.
Ví dụ
“Là một kẻ đào binh, hắn xấu hổ vô cùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free