HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đào binh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɗa̤ːw˨˩ ɓïŋ˧˧

Định nghĩa

Kẻ đương là bộ đội lại trốn đi.

Ví dụ

“Là một kẻ đào binh, hắn xấu hổ vô cùng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đào binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free