HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ăn đong | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔan˧˧ ʔɗawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Làm việc không suy tính dài lâu gây tình trạng đạt hiệu quả thấp như người hay đi vay gạo trừ bữa.

Ví dụ

“Đổi làm gì khi nền sản xuất còn quá ư ăn đong thế này để rồi trước sau đồng tiền lại tuột giá […]”

What does it need changing for, while production is still so hand-to-mouth, to then sooner or later have the money slide in value again […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn đong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free