HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ùn tắc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔun˨˩ tak̚˧˦]

Định nghĩa

Bị tắc đường.

Ví dụ

“Hàng ngày Kiều Anh phải đi qua cả một đoạn đường ùn tắc để đến văn phòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ùn tắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free