HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ôi dào | Babel Free

Thán từ CEFR B2
oj˧˧ za̤ːw˨˩

Định nghĩa

  1. Tiếng thốt ra biểu lộ ý chán nản, thiếu tin tưởng.
  2. Như ôi dào

Ví dụ

“Ôi dào, chuyên nghiệp còn chẳng ăn ai nữa là nghiệp dư.”
“Ối dào, sao dậy muộn thế!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ôi dào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free