Nghĩa của ôi thôi | Babel Free
oj˧˧ tʰoj˧˧Định nghĩa
Ví dụ
“"Ôi thôi con vượn lìa cây, Đoái xem phong cảnh, hội này đã xa." (Cdao)”
“Ôi thôi!.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free