HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ôi thôi | Babel Free

Thán từ CEFR B2
oj˧˧ tʰoj˧˧

Định nghĩa

  1. Tiếng thốt ra biểu lộ sự than tiếc, thất vọng trước điều không hay vừa xảy ra.
  2. Từ tỏ ý buồn bã và thất vọng.

Ví dụ

“"Ôi thôi con vượn lìa cây, Đoái xem phong cảnh, hội này đã xa." (Cdao)”
“Ôi thôi!.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ôi thôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free