HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ôi chao | Babel Free

Thán từ CEFR B2
oj˧˧ ʨaːw˧˧

Định nghĩa

  1. Tiếng thốt ra biểu lộ sự xúc động mạnh đến ngạc nhiên, sửng sốt.
  2. Tiếng thốt ra như tiếng than, biểu thị sự phàn nàn, than thở.

Ví dụ

“ôi chao, đẹp quá!”
“ôi chao, mới đấy mà đã mấy năm rồi!”
“ôi chao, còn gì nữa mà mong!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ôi chao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free