Nghĩa của ôi chao | Babel Free
oj˧˧ ʨaːw˧˧Định nghĩa
Ví dụ
“ôi chao, đẹp quá!”
“ôi chao, mới đấy mà đã mấy năm rồi!”
“ôi chao, còn gì nữa mà mong!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free