ô-lim-pích
Định nghĩa
Đại hội thể dục thể thao quốc tế, dành riêng cho các vận động viên nghiệp dư, thường tổ chức bốn năm một lần.
Từ tương đương
EnglishOlympics
31 more languages
العربيةأولمبية
Češtinaolympiáda
Danskolympiade
हिन्दीओलंपिक
Magyarolimpia
Bahasa IndonesiaOlimpiade
ქართულიოლიმპიადა
Македонскиолимпијада
မြန်မာအိုလံပစ်
NederlandsOlympiade
Polskiolimpiada
Românăolimpiadă
Русскийолимпиада
Slovenčinaolympiáda
ไทยโอลิมปิก
Türkçeolimpiyat
Українськаолімпіада
Tiếng ViệtThế vận hội
中文奧林匹克
繁體中文奧林匹克
Ví dụ
“vô địch ô-lim-pích”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free