Nghĩa của ô-lim-pích | Babel Free
[ʔo˧˧ lim˧˧ pïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Đại hội thể dục thể thao quốc tế, dành riêng cho các vận động viên nghiệp dư, thường tổ chức bốn năm một lần.
Từ tương đương
العربية
أولمبية
Čeština
olympiáda
Dansk
olympiade
English
Olympics
Magyar
olimpia
Bahasa Indonesia
Olimpiade
ქართული
ოლიმპიადა
Македонски
олимпијада
မြန်မာဘာသာ
အိုလံပစ်
Nederlands
Olympiade
Polski
olimpiada
Română
olimpiadă
Русский
олимпиада
Slovenčina
olympiáda
ไทย
โอลิมปิก
Türkçe
olimpiyat
Українська
олімпіада
Tiếng Việt
Thế vận hội
中文
奧林匹克
ZH-TW
奧林匹克
Ví dụ
“vô địch ô-lim-pích”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free