HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ơ-phrát | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Euphrates

Từ tương đương

العربية الفرات
বাংলা ফোরাত
Bosanski Eufrat
Català Eufrates
Čeština Eufrat
Deutsch Euphrat
Ελληνικά Ευφράτης
English Euphrates
Español Eufrates
فارسی فرات
Suomi Eufrat
Français Euphrate
עברית פרת
हिन्दी फ़रात
Hrvatski Eufrat
Magyar Eufrátesz
Հայերեն Եփրատ
Bahasa Indonesia Efrat
Italiano Eufrate
Қазақша Евфрат
Nederlands Eufraat
Polski Eufrat
Português Eufrates
Slovenčina Eufrat
Српски Eufrat
Kiswahili Frati
Тоҷикӣ Фурот
Türkçe Fırat
Українська Євфрат

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ơ-phrát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free