HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ô-sin | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔo˧˧ sin˧˧]

Định nghĩa

  1. a maid; a servant
  2. alternative letter-case form of Ô-sin
    alt-of

Ví dụ

“Ở Malaysia, người giúp việc vẫn bị coi là "người hầu" và ít nhận được sự bảo vệ của pháp luật. Không giống như những người lao động khác, ô sin không có chế độ hưởng ngày nghỉ phép hoặc giờ làm việc theo quy định thông thường.”

In Malaysia, maids are still referred to as "servants" and receive little protection under the law. Unlike other types of workers, maids are not entitled to leave and regular work hours.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ô-sin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free