Nghĩa của Ê-phê-xô | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
أفسس
Català
efes
Deutsch
Ephesus
Ελληνικά
Έφεσος
English
Ephesus
Español
Éfeso
Suomi
Efesos
Français
Éphèse
Gaeilge
Eifeasas
Հայերեն
Եփեսոս
Bahasa Indonesia
Efesus
Italiano
Efeso
日本語
エフェソス
한국어
에페소스
Latina
Ephesus
Македонски
Ефес
Nederlands
Efeze
Polski
Efez
Português
Éfeso
Română
Efes
Türkçe
Efes
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free