HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ê-phê-xô | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Ephesus

Từ tương đương

العربية أفسس
Català efes
Deutsch Ephesus
Ελληνικά Έφεσος
English Ephesus
Español Éfeso
Suomi Efesos
Français Éphèse
Gaeilge Eifeasas
Հայերեն Եփեսոս
Bahasa Indonesia Efesus
Italiano Efeso
日本語 エフェソス
한국어 에페소스
Latina Ephesus
Македонски Ефес
Nederlands Efeze
Polski Efez
Português Éfeso
Română Efes
Русский Ефе́с эфес
Türkçe Efes

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ê-phê-xô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free