HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ê kíp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
e˧˧ kip˧˥

Định nghĩa

Nhóm người được tổ chức ra để cùng làm một nhiệm vụ chung nào đó.

Từ tương đương

English crew

Ví dụ

“ê kíp lãnh đạo của xí nghiệp”
“cùng trong một ê kíp lái tàu”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ê kíp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free