HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm vị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ vi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất có tác dụng khu biệt vỏ âm thanh của từ hoặc hình vị, và do đó có chức năng phân biệt ý nghĩa.

Từ tương đương

Български фонема
བོད་སྐད། མ་སྒྲ
Català fonema
Čeština foném
Dansk fonem
Deutsch Phonem
Ελληνικά φώνημα
English phoneme
Esperanto fonemo
Español fonema
فارسی واج
Suomi foneemi
Français phonème
Galego fonema
עברית הברה הגה
हिन्दी स्वनिम
Հայերեն հնչույթ
Bahasa Indonesia fonem
Italiano fonema
日本語 音素 音韻
ქართული ბგერა
ភាសាខ្មែរ សទ្ទតា សទ្ទភូត
한국어 낱소리 음소 음운 표음
Latina phonema
Lietuvių fonema
Nederlands foneem
Polski fonem
Português fonema
Română fonem
Русский фонема
Slovenčina fonéma
Shqip fonemë
Српски fonem fonéma фонем фоне́ма
Kiswahili fonimu
Türkçe sesbirim

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free