âm lịch
Định nghĩa
Loại lịch dựa trên các chu kỳ của tuần trăng.
Từ tương đương
16 more languages
العربيةتقويم قمري
Suomikuukalenteri
Magyarholdnaptár
Bahasa Indonesiaimlek
Italianocalendario lunare
ភាសាខ្មែរចន្ទគតិ
Te Reo Māorimaramataka
Nederlandsmaankalender
Portuguêscalendário lunar
తెలుగుచాంద్రమానము
Türkçeay takvimi
Українськамі́сячний календа́р
Ví dụ
“Tết âm lịch”
Lunar New Year
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free