HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm lịch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Loại lịch dựa trên các chu kỳ của tuần trăng.

Từ tương đương

العربية تقويم قمري
English lunar calendar
Español calendario lunar
Suomi kuukalenteri
Français calendrier lunaire
Magyar holdnaptár
Bahasa Indonesia imlek
日本語 太陰暦 陰暦
ខ្មែរ ចន្ទគតិ
한국어 음력 태음력
Te Reo Māori maramataka
Nederlands maankalender
Português calendário lunar
Türkçe ay takvimi

Ví dụ

“Tết âm lịch”

Lunar New Year

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm lịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free