Nghĩa của âm lịch | Babel Free
[ʔəm˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Loại lịch dựa trên các chu kỳ của tuần trăng.
Từ tương đương
العربية
تقويم قمري
English
lunar calendar
Español
calendario lunar
Suomi
kuukalenteri
Français
calendrier lunaire
Magyar
holdnaptár
Bahasa Indonesia
imlek
Italiano
calendario lunare
ខ្មែរ
ចន្ទគតិ
Te Reo Māori
maramataka
Nederlands
maankalender
Português
calendário lunar
తెలుగు
చాంద్రమానము
Türkçe
ay takvimi
Українська
мі́сячний календа́р
Ví dụ
“Tết âm lịch”
Lunar New Year
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free