áp bức
Định nghĩa
Đè nén và tước hết mọi quyền tự do.
Từ tương đương
Englishoppress
Ví dụ
“Ách áp bức.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free