HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

yến mạch

Danh từ CEFR B2
[ʔiən˧˦ majk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cây thuộc họ lúa ở xứ ôn đới, chùm hoa hình cờ, hạt dùng chủ yếu làm thức ăn cho ngựa và gà vịt.

Từ tương đương

EnglishOatOats
Españolavena
33 more languages
العربيةشوفانقصيبة
Catalàcivada
Češtinaovesovesný
Cymraegceirch
DeutschHafer
Ελληνικάβρόμηβρώμη
Esperantoaveno
Gaeilgecoirce
Gàidhligcoirce
हिन्दीजई
Magyarzab
Հայերենվարսակ
Íslenskahafrar
Italianoavena
日本語燕麦
ქართულიშვრია
KurdîZab
Latviešuauzas
Македонскиовес
Монголовъёос
Nederlandshaver
Polskiowies
Portuguêsaveia
Românăovăz
Türkçeyulaf
Українськавівсянийовес

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yến mạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free