Nghĩa của yêu kính | Babel Free
iəw˧˧ kïŋ˧˥Định nghĩa
Như kính yêu
Ví dụ
“yêu kính cha mẹ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free