HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yếu lĩnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔiəw˧˦ lïŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Điểm mấu chốt của toàn bộ động tác kĩ thuật.

Từ tương đương

English Essentials gist
日本語 要旨 要領
한국어 골자 요의
Kurdî gişt
Tiếng Việt yếu chỉ

Ví dụ

“Nắm vững yếu lĩnh bắn súng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yếu lĩnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free