Nghĩa của yếu lĩnh | Babel Free
[ʔiəw˧˦ lïŋ˦ˀ˥]Định nghĩa
Điểm mấu chốt của toàn bộ động tác kĩ thuật.
Ví dụ
“Nắm vững yếu lĩnh bắn súng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free