Meaning of Yên Lập | Babel Free
/iən˧˧ lə̰ʔp˨˩/Định nghĩa
- Một huyện T. Phú Thọ, Việt Nam.
- Một thị trấn thuộc huyện Yên Lập, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
- Một xã thuộc Tên gọi các xã thuộc h. Kỳ Sơn (Hoà Bình), h. Chiêm Hoá (Tuyên Quang), h. Vĩnh Tường (Vĩnh Phúc), Việt Nam.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.