HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Xi-cô-cư

Danh từ CEFR B2
[si˧˧ ko˧˧ kɨ˧˧]

Định nghĩa

Shikoku (alternative form of Si-cô-cư: the fourth largest island of Japan)

Từ tương đương

EnglishShikoku
Françaisshikoku
DeutschShikoku
9 more languages
العربيةشِيكُوكُو
Suomishikoku
ՀայերենՍիկոկու
日本語四国
한국어시코쿠
PolskiSikoku
PortuguêsShikoku
РусскийСикоку

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xi-cô-cư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free