HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xử phạt

Động từ CEFR B2
[sɨ˧˩ faːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Buộc phải chịu một hình phạt hoặc hình thức khiển trách nào đó.

Từ tương đương

Françaispénalise
Italianopenalizzare
5 more languages

Ví dụ

“Xử phạt hành chính.”
Quy định các mức xử phạt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xử phạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free