HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xấu hoắc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[səw˧˦ hwak̚˧˦]

Định nghĩa

Rất xấu.

Ví dụ

“Một người đàn ông chăm sóc cho em rất là kĩ, yêu em rất là nhiều, chiều em rất là tốt, nhưng đôi mắt "xấu hoắc", thì sao?”

A man who takes good care of you, loves you very much, pampers you... yet he has a very ugly pair of eyes. What do you think?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xấu hoắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free