HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Xô-phi-a

Danh từ CEFR B2
[so˧˧ fi˧˧ ʔaː˧˧]

Định nghĩa

Sofia (the capital city of Bulgaria)

Từ tương đương

EnglishSofia
Españolsofía
FrançaisSofia
40 more languages
AfrikaansSofia
العربيةصوفيا
БългарскиСофия
CatalàSofia
ČeštinaSofie
DanskSofia
DeutschSofia
Ελληνικάσοφία
EsperantoSofio
EestiSofia
SuomiSofia
GalegoSofía
עבריתסופיה
हिन्दीसोफ़िया
MagyarSzófia
ՀայերենՍոֆիա
ÍslenskaSófía
ItalianoSofia
日本語ソフィア
ភាសាខ្មែរសូភ្វីយ៉ា
LatinaSerdica
LietuviųSofija
LatviešuSofija
МакедонскиСофија
NederlandsSofia
PolskiSofia
PortuguêsSófia
РусскийСофия
SlovenčinaSofia
SlovenščinaSofija
СрпскиSofijaСофија
SvenskaSofia
TürkçeSofya
УкраїнськаСофія
Tiếng ViệtSách Phi Á

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xô-phi-a được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free