Nghĩa của xì-căng-đan | Babel Free
[si˨˩ kaŋ˧˧ ʔɗaːn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Scandal
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free