xác thực
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
17 more languages
العربيةمصادقة
DeutschAuthentifikation
Suomitodennus
Italianoautenticazione
日本語認証
한국어인증
Polskiuwierzytelnianie
Portuguêsautenticação
Românăautentificare
Svenskaautentisering
Kiswahiliuthibitishaji
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free