Nghĩa của vu thác | Babel Free
vu˧˧ tʰaːk˧˥Định nghĩa
Vu là đổ tội cho, thác là đặt điều ra.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free