HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Viêng Chăn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[viəŋ˧˧ t͡ɕan˧˧]

Định nghĩa

  1. một thành phố thủ đô của Lào
  2. Một tỉnh của Lào. Thủ đô: Viêng Chăn.
  3. Một tỉnh của Lào. Thủ đô: Phonhong.

Từ tương đương

Čeština Vientiane
Deutsch Vientiane
Ελληνικά Βιεντιάν
English Vientiane
Suomi Vientiane
Français Vientiane
עברית ויינטיאן
Italiano Vientiane
한국어 비엔티안
Polski Wientian
Português Vientiane
Русский Вьентьян
Українська В'єнтьян
Tiếng Việt Vạn Tượng
中文 萬象
ZH-TW 萬象

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Viêng Chăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free