Meaning of Việt Cộng | Babel Free
/[viət̚˧˨ʔ kəwŋ͡m˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Communist Vietnam
-
Vietcong derogatory, often
Từ tương đương
English
Vietcong
Ví dụ
“Trước cô thương chồng cô vì cô không biết nó là Việt cộng, bây giờ thì rõ ràng nó là thằng Việt cộng chính cống, vậy cô còn thương nó nữa không?”
Before you loved your husband because you didn't know he was a Vietcong; now that he's clearly a Vietcong through and through, do you still love him?
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.