HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Việt bính

Danh từ CEFR B2
[viət̚˧˨ʔ ʔɓïŋ˧˦]

Định nghĩa

Jyutping (one of the many Cantonese romanization systems)

Từ tương đương

EnglishJyutping
Русскийютпхи́н
4 more languages
العربيةيُتْبِنْغ
한국어월병
繁體中文粵語拼音

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Việt bính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free