Nghĩa của vi vút | Babel Free
vi˧˧ vut˧˥Định nghĩa
Từ mô phỏng tiếng như tiếng gió rít.
Ví dụ
“Gió thổi vi vút như roi quất.”
“Đạn réo vi vút.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free