Nghĩa của vừa tầm | Babel Free
vɨ̤ə˨˩ tə̤m˨˩Định nghĩa
Đúng với mức, không xa quá.
Ví dụ
“Vừa tầm mắt nhìn.”
“Con chim đậu trên cành vừa tầm súng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free