HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vị tri | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vi˧˨ʔ t͡ɕi˧˦]

Định nghĩa

  1. Chỗ ngồi, chỗ đứng, chỗ cư ngụ.
  2. Địa vị.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đánh vào vị trí của địch.”
“Vị trí của công nghiệp trong nền kinh tế quốc dân.”
“Nói lên vị trí của người phụ nữ (Phạm Văn Đồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vị tri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free