Nghĩa của vị tri | Babel Free
[vi˧˨ʔ t͡ɕi˧˦]Định nghĩa
- Chỗ ngồi, chỗ đứng, chỗ cư ngụ.
- Địa vị.
Ví dụ
“Đánh vào vị trí của địch.”
“Vị trí của công nghiệp trong nền kinh tế quốc dân.”
“Nói lên vị trí của người phụ nữ (Phạm Văn Đồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free