HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vị thành niên | Babel Free

Adjective CEFR C1
/[vi˧˨ʔ tʰajŋ̟˨˩ niən˧˧]/

Định nghĩa

Chưa đến tuổi được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ các quyền và nghĩa vụ.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vị thành niên used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course