HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vạc sành

Danh từ CEFR B2
va̰ːʔk˨˩ sa̤jŋ˨˩

Định nghĩa

Loại côn trùng thuộc họ muồm muỗm.

Từ tương đương

Españolsaltamontes
Françaissauterelle
22 more languages
العربيةحرجل
Azərbaycan dilişala
Bosanskisala
Češtinakobylka
Hrvatskisala
Magyarszöcske
Հայերենծղրիդ
日本語螽蟖
ქართულიკუტკალია
Lietuviųžiogas
Nederlandssabelsprinkhaan
Polskipasikonik
Portuguêsesperança
Românăcosaș
Русскийкузнечик
Slovenčinakobylka
Српскиsala
Українськаконик

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vạc sành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free