Nghĩa của vũ công | Babel Free
[vu˦ˀ˥ kəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
- Nghệ sĩ múa hoặc khiêu vũ.
- Một xã thuộc huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
Từ tương đương
English
Dancer
Ví dụ
“đoàn vũ công”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free